absolute space

absolute space

Absolute space is the vast, empty expanse between celestial bodies.

Định nghĩa

Danh từ: Không gian tuyệt đối (absolute space) một khái niệm trong vật triết học, chỉ một loại không gian tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ vật chất hay sự vật nào bên trong . được coi một thực thể nền tảng, bất biến, tồn tại như một "khung" vĩnh cửu để đo lường vị trí chuyển động của mọi vật thể.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về không gian tuyệt đối trung tâm của vật Newton.)
  • (Ngược lại, thuyết tương đối của Einstein đã bác bỏ ý tưởng về không gian tuyệt đối.)
  • (Các nhà khoa học đã tranh luận liệu không gian tuyệt đối tồn tại độc lập với các vật thể bên trong hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define absolute space": định nghĩa không gian tuyệt đối.
    • Philosophers like Newton attempted to define absolute space as a fixed, unchanging background. (Các triết gia như Newton đã cố gắng định nghĩa không gian tuyệt đối như một nền tảng cố định, không thay đổi.)
  • "to reject absolute space": bác bỏ không gian tuyệt đối.
    • Einstein's theory of general relativity rejects absolute space in favor of a dynamic, curved spacetime. (Thuyết tương đối rộng của Einstein bác bỏ không gian tuyệt đối để ủng hộ một không-thời gian động, cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Không gian tương đối (relative space): khái niệm đối lập, cho rằng không gian phụ thuộc vào các vật thể quan sát viên.
  • Không-thời gian (spacetime): sự kết hợp giữa không gian thời gian trong thuyết tương đối.
Từ đồng nghĩa
  • Không gian nền (background space): không gian được coi nền tảng, không bị ảnh hưởng bởi vật chất.
  • Không gian thuần túy (pure space): không gian độc lập, không vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "absolute space" một thuật ngữ kỹ thuật, thường không kết hợp với động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây khái niệm học thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.